法律制裁
[fǎ lǜ zhì cái] [法 律 制 裁]
chế tài pháp luật; hình phạt được quy định; trừng phạt theo luật
任何暴力行为都会受到法律制裁。
rèn hé bào lì xíng wéi dōu huì shòu dào fǎ lǜ zhì cái.Bất kỳ hành vi bạo lực nào cũng sẽ bị pháp luật trừng phạt.
罪犯妄想逃脱法律制裁,这绝不可能。
zuì fàn wàng xiǎng táo tuō fǎ lǜ zhì cái, zhè jué bù kě néng.Tội phạm hoang tưởng trốn thoát khỏi sự trừng phạt của pháp luật, điều đó là tuyệt đối không thể.
任何公然侮辱他人的言行都将受到法律制裁。
rèn hé gōng rán wǔ rǔ tā rén de yán xíng dōu jiāng shòu dào fǎ lǜ zhì cái.Mọi lời nói và hành vi xúc phạm người khác công khai đều sẽ bị pháp luật chế tài.