注射剂[zhù shè jì] [注 射 剂]Lưu từKhácmũi tiêm; chíchChữ trong từ注zhùtiêm射shèbắn剂jìliềuTừ cùng chữ:注意zhù yìHSK 3chú ý đến注册zhù cèHSK 5đăng ký注射zhù shèHSK 5tiêm注视zhù shìHSK 5nhìn chăm chú注重zhù zhòngHSK 5chú ý đến注释zhù shìHSK 6chú thích调剂tiáo jìHSK 6điều chỉnh注入zhù rùHSK 9rót vào注定zhù dìngHSK 9được định sẵnXem thêm (2)