注射器[zhù shè qì] [注 射 器]Lưu từKhácống tiêmChữ trong từ注zhùtiêm射shèbắn器qìthiết bịTừ ghép:无针注射器wú zhēn zhù shè qìống tiêm không kimTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí注意zhù yìHSK 3chú ý đến充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin注册zhù cèHSK 5đăng ký注射zhù shèHSK 5tiêm注视zhù shìHSK 5nhìn chăm chú注重zhù zhòngHSK 5chú ý đến仪器yí qìHSK 6dụng cụXem thêm (3)Từ cận nghĩa:针管zhēn guǎnống tiêm