无针注射器[wú zhēn zhù shè qì] [无 针 注 射 器]Lưu từKhácống tiêm không kimChữ trong từ无wúkhông có针zhēnkim注zhùtiêm射shèbắn器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọngXem thêm (3)