针管
[zhēn guǎn] [针 管]
ống tiêm
医生拿起针管,轻轻扎进病人的手臂。
yī shēng ná qǐ zhēn guǎn, qīng qīng zhā jìn bìng rén de shǒu bì.Bác sĩ cầm ống tiêm, nhẹ nhàng tiêm vào cánh tay bệnh nhân.
[zhēn guǎn] [针 管]
ống tiêm
医生拿起针管,轻轻扎进病人的手臂。
yī shēng ná qǐ zhēn guǎn, qīng qīng zhā jìn bìng rén de shǒu bì.Bác sĩ cầm ống tiêm, nhẹ nhàng tiêm vào cánh tay bệnh nhân.