注射针[zhù shè zhēn] [注 射 针]Lưu từKháckim; kim tiêmChữ trong từ注zhùtiêm射shèbắn针zhēnkimTừ cùng chữ:注意zhù yìHSK 3chú ý đến打针dǎ zhēnHSK 4tiêm hoặc được tiêm方针fāng zhēnHSK 4chính sách注册zhù cèHSK 5đăng ký注射zhù shèHSK 5tiêm注视zhù shìHSK 5nhìn chăm chú注重zhù zhòngHSK 5chú ý đến注释zhù shìHSK 6chú thích注入zhù rùHSK 9rót vàoXem thêm (2)