注疏[zhù shū] [注 疏]Lưu từKhácchú giải và phần chú giải bổ sung (của một cuốn sách)Chữ trong từ注zhùtiêm疏shūkhơi thôngTừ cùng chữ:注意zhù yìHSK 3chú ý đến注册zhù cèHSK 5đăng ký注射zhù shèHSK 5tiêm注视zhù shìHSK 5nhìn chăm chú注重zhù zhòngHSK 5chú ý đến注释zhù shìHSK 6chú thích生疏shēng shūHSK 6không quen注入zhù rùHSK 9rót vào注定zhù dìngHSK 9được định sẵn