注销[zhù xiāo] [注 销]Lưu từKháchủy; bỏ ghiChữ trong từ注zhùtiêm销xiāonấu chảy (kim loại)Từ cùng chữ:注意zhù yìHSK 3chú ý đến促销cù xiāoHSK 4thúc đẩy bán hàng推销tuī xiāoHSK 4tiếp thị注册zhù cèHSK 5đăng ký注射zhù shèHSK 5tiêm注视zhù shìHSK 5nhìn chăm chú注重zhù zhòngHSK 5chú ý đến撤销chè xiāoHSK 6huỷ bỏ注释zhù shìHSK 6chú thíchXem thêm (3)