洗头[xǐ tóu] [洗 头]Lưu từKhácgội đầu; rửa tócChữ trong từ洗xǐrửa头tóuđầuTừ cùng chữ:洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh洗澡xǐ zǎoHSK 2tắm点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong洗衣机xǐ yī jīHSK 2máy giặt木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sauXem thêm (3)Từ cận nghĩa:头枕tóu zhěngối đầu