洗者若翰[xǐ zhě ruò hàn] [洗 者 若 翰]Lưu từKhácThánh Gioan Tẩy GiảChữ trong từ洗xǐrửa者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...若ruònếu翰hànbút lôngTừ cùng chữ:洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh洗澡xǐ zǎoHSK 2tắm洗衣机xǐ yī jīHSK 2máy giặt洗衣粉xǐ yī fěnHSK 6bột giặt洗礼xǐ lǐHSK 9lễ rửa tội (nghĩa đen hoặc bóng)洗涤剂xǐ dí jìHSK 9chất tẩy rửa