洗衣板[xǐ yī bǎn] [洗 衣 板]Lưu từKhácbàn giặt; (đùa cợt) ngực phẳngChữ trong từ洗xǐrửa衣yīquần áo板bǎntấmTừ cùng chữ:洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh洗澡xǐ zǎoHSK 2tắm黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen洗衣机xǐ yī jīHSK 2máy giặt老板lǎo bǎnHSK 3sếp地板dì bǎnHSK 6sàn nhà洗衣粉xǐ yī fěnHSK 6bột giặt叫板jiào bǎnHSK 8ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trư…拍板pāi bǎnHSK 8quyết địnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:搓板cuō bǎnbàn giặt搓衣板cuō yī bǎnbàn giặt