津浪[jīn làng] [津 浪]Lưu từKhácsóng thần; giống 海啸Chữ trong từ津jīnnước bọt浪làngsóngTừ cùng chữ:波浪bō làngHSK 6sóng海浪hǎi làngHSK 6sóng biển冲浪chōng làngHSK 7lướt sóng风浪fēng làngHSK 7gió và sóng津贴jīn tiēHSK 8trợ cấp流浪liú làngHSK 8lang thang津津有味jīn jīn yǒu wèiHSK 8với sự quan tâm đặc biệt (thành ngữ)Từ cận nghĩa:海啸hǎi xiàoHSK 7sóng thần