流浪狗
[liú làng gǒu] [流 浪 狗]
chó đi lạc
那只流浪狗因为偷吃食物而挨打了。
nà zhī liú làng gǒu yīn wèi tōu chī shí wù ér ái dǎ le.Con chó hoang đó bị đánh vì ăn vụng thức ăn.
这只流浪狗在他的悉心照料下康复了。
zhè zhī liú làng gǒu zài tā de xī xīn zhào liào xià kāng fù le.Chú chó hoang này đã hồi phục dưới sự chăm sóc chu đáo của anh ấy.