流逝
[liú shì] [流 逝]
(thời gian) trôi qua; trôi đi
时光匆匆流逝,我们要珍惜当下。
shí guāng cōng cōng liú shì, wǒ men yào zhēn xī dāng xià.Thời gian trôi qua vội vã, chúng ta phải trân trọng hiện tại.
岁月的流逝慢慢销尽了他的锐气。
suì yuè de liú shì màn màn xiāo jìn le tā de ruì qì.Năm tháng trôi qua dần làm hao mòn nhuệ khí của anh ấy.
岁月虽然流逝,但她的容颜依然年轻。
suì yuè suī rán liú shì, dàn tā de róng yán yī rán nián qīng.Dù thời gian trôi qua, diện mạo của cô ấy vẫn rất trẻ trung.