海口市[hǎi kǒu shì] [海 口 市]Lưu từKhácthành phố cấp địa khu Hải Khẩu, thủ phủ của tỉnh Hải Nam 海南省 (hǎi nán shěng)Chữ trong từ海hǎibiển口kǒumiệng市shìchợTừ cùng chữ:海边hǎi biānHSK 2bờ biển超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)海水hǎi shuǐHSK 4nước biển海鲜hǎi xiānHSK 4hải sản上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)海军hǎi jūnHSK 6hải quân海外hǎi wàiHSK 6nước ngoàiXem thêm (3)