海绵宝宝[hǎi mián bǎo bǎo] [海 绵 宝 宝]Lưu từKhácSpongeBob SquarePants (phim hoạt hình truyền hình Mỹ, từ năm 1999)Chữ trong từ海hǎibiển绵miántơ tằm宝bǎobảo宝bǎobảoTừ cùng chữ:海边hǎi biānHSK 2bờ biển海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)宝宝bǎo baoHSK 4cưng海水hǎi shuǐHSK 4nước biển海鲜hǎi xiānHSK 4hải sản海军hǎi jūnHSK 6hải quân海外hǎi wàiHSK 6nước ngoài海底hǎi dǐHSK 6đáy biển海报hǎi bàoHSK 6áp phíchXem thêm (3)