海豚
[hǎi tún] [海 豚]
cá heo
这片开阔水域经常有珍稀海豚出没。
zhè piàn kāi kuò shuǐ yù jīng cháng yǒu zhēn xī hǎi tún chū mò.Vùng nước rộng này thường có cá heo quý hiếm xuất hiện.
[hǎi tún] [海 豚]
cá heo
这片开阔水域经常有珍稀海豚出没。
zhè piàn kāi kuò shuǐ yù jīng cháng yǒu zhēn xī hǎi tún chū mò.Vùng nước rộng này thường có cá heo quý hiếm xuất hiện.