海豚馆[hǎi tún guǎn] [海 豚 馆]Lưu từKhácbể nuôi cá heoChữ trong từ海hǎibiển豚túnlợn sữa馆guǎntoà nhàTừ cùng chữ:图书馆tú shū guǎnHSK 1thư viện海边hǎi biānHSK 2bờ biển饭馆fàn guǎnHSK 2nhà hàng体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu旅馆lǚ guǎnHSK 3khách sạn海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)大使馆dà shǐ guǎnHSK 3đại sứ quán海水hǎi shuǐHSK 4nước biển海鲜hǎi xiānHSK 4hải sảnXem thêm (3)