海豹[hǎi bào] [海 豹]Lưu từKhác(động vật học) hải cẩuChữ trong từ海hǎibiển豹bàobáoTừ ghép:斑海豹bān hǎi bàohải cẩu đốm (Phoca largha)海豹科hǎi bào kēPhocidae, họ trong bộ Ăn thịt bao gồm hải cẩu象海豹xiàng hǎi bàohải cẩu voi海豹部队hǎi bào bù duìLực lượng SEAL Hải quân Hoa KỳTừ cùng chữ:海边hǎi biānHSK 2bờ biển海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)海水hǎi shuǐHSK 4nước biển海鲜hǎi xiānHSK 4hải sản海军hǎi jūnHSK 6hải quân海外hǎi wàiHSK 6nước ngoài海底hǎi dǐHSK 6đáy biển海报hǎi bàoHSK 6áp phích海洋hǎi yángHSK 6đại dươngXem thêm (3)