消化不良[xiāo huà bù liáng] [消 化 BẤT 良]Lưu từKháckhó tiêuChữ trong từ消xiāotan biến化huàlàm thành不bùBẤTkhông良liángtốtTừ cùng chữ:消失xiāo shīHSK 3biến mất消息xiāo xiHSK 3tin tức消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng优良yōu liángHSK 4tốt善良shàn liángHSK 4tốt bụng và thật thà消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)不良bù liángHSK 5xấu消极xiāo jíHSK 5tiêu cực消毒xiāo dúHSK 5khử trùngXem thêm (3)