消夏[xiāo xià] [消 夏]Lưu từKhácnghỉ hè; nghỉ mát mùa hèChữ trong từ消xiāotan biến夏xiànhà Hạ khoảng 2000 TCNTừ cùng chữ:消失xiāo shīHSK 3biến mất消息xiāo xiHSK 3tin tức消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)消极xiāo jíHSK 5tiêu cực消毒xiāo dúHSK 5khử trùng消防xiāo fángHSK 5cứu hoả消除xiāo chúHSK 5loại bỏ消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:放暑假fàng shǔ jiàHSK 4nghỉ hè