消金[xiāo jīn] [消 金]Lưu từKháctài chính tiêu dùng (viết tắt của 消费金融 (xiāo fèi jīn róng))Chữ trong từ消xiāotan biến金jīnvàngTừ cùng chữ:消失xiāo shīHSK 3biến mất消息xiāo xiHSK 3tin tức消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng现金xiàn jīnHSK 3tiền mặt资金zī jīnHSK 3quỹ奖金jiǎng jīnHSK 4tiền thưởng消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ黄金huáng jīnHSK 4vàngXem thêm (3)