深圳交易所[shēn zhèn jiāo yì suǒ] [深 圳 交 易 所]Lưu từKhácSở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến SZSEChữ trong từ深shēnsâu圳zhèn(phương ngữ) mương thoát nước giữa các cánh đồng (tiếng Đài Loan là…交jiāogiao nộp易yìdễ所suǒthực raTừ cùng chữ:场所chǎng suǒHSK 3địa điểm深入shēn rùHSK 3thâm nhập sâu深刻shēn kèHSK 3sâu sắc深厚shēn hòuHSK 4sâu sắc深处shēn chùHSK 5vực sâu深度shēn dùHSK 5độ sâu研究所yán jiū suǒHSK 5viện nghiên cứu厕所cè suǒHSK 6nhà vệ sinh深化shēn huàHSK 6làm sâu sắcXem thêm (3)