深圳市[shēn zhèn shì] [深 圳 市]Lưu từKhácthành phố cấp phó tỉnh Thâm Quyến ở Quảng Đông, khu kinh tế đặc biệt gần Hồng KôngChữ trong từ深shēnsâu圳zhèn(phương ngữ) mương thoát nước giữa các cánh đồng (tiếng Đài Loan là…市shìchợTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố深入shēn rùHSK 3thâm nhập sâu深刻shēn kèHSK 3sâu sắc深厚shēn hòuHSK 4sâu sắc深处shēn chùHSK 5vực sâu深度shēn dùHSK 5độ sâu上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)深化shēn huàHSK 6làm sâu sắcXem thêm (3)