淹留
[yān liú] [淹 留]
ở lại một thời gian dài
此地非久居之处,我们不宜在此淹留。
cǐ dì fēi jiǔ jū zhī chù, wǒ men bù yí zài cǐ yān liú.Nơi đây không phải chỗ ở lâu, chúng ta không nên nán lại quá nhiều.
他在外地因公淹留数月,至今尚未归来。
tā zài wài dì yīn gōng yān liú shù yuè, zhì jīn shàng wèi guī lái.Anh ấy vì việc công nên lưu lại nơi đất khách mấy tháng, đến nay vẫn chưa về.