清油[qīng yóu] [清 油]Lưu từKhácdầu thực vậtChữ trong từ清qīng(nước, v.v.) trong油yóudầuTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu清楚qīng chuHSK 2rõ ràng石油shí yóuHSK 3dầu汽油qì yóuHSK 4xăng清醒qīng xǐngHSK 4tỉnh táo清晨qīng chénHSK 5sáng sớm清理qīng lǐHSK 5dọn dẹp柴油chái yóuHSK 6nhiên liệu diesel清洁qīng jiéHSK 6sạchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:植物油zhí wù yóudầu thực vật