植物油
[zhí wù yóu] [植 物 油]
dầu thực vật
这家工厂用这种机器来压榨新鲜的植物油。
zhè jiā gōng chǎng yòng zhè zhǒng jī qì lái yā zhà xīn xiān de zhí wù yóu.Nhà máy này dùng loại máy này để ép dầu thực vật tươi.
[zhí wù yóu] [植 物 油]
dầu thực vật
这家工厂用这种机器来压榨新鲜的植物油。
zhè jiā gōng chǎng yòng zhè zhǒng jī qì lái yā zhà xīn xiān de zhí wù yóu.Nhà máy này dùng loại máy này để ép dầu thực vật tươi.