清洁球[qīng jié qiú] [清 洁 球]Lưu từKhácbúi cọ rửaChữ trong từ清qīng(nước, v.v.) trong洁jiésạch sẽ球qiúquả bóngTừ cùng chữ:打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng地球dì qiúHSK 2trái đất排球pái qiúHSK 2bóng chuyền清楚qīng chuHSK 2rõ ràng篮球lán qiúHSK 2bóng rổ网球wǎng qiúHSK 2quần vợt打篮球dǎ lán qiúHSK 2chơi bóng rổ全球quán qiúHSK 3toàn thế giới足球zú qiúHSK 3quả bóng đáXem thêm (3)