清理队伍[qīng lǐ duì wǔ] [清 理 队 伍]Lưu từKhácthanh lọc hàng ngũChữ trong từ清qīng(nước, v.v.) trong理lǐđể ý队duìphi đội伍wǔđội năm người línhTừ cùng chữ:清楚qīng chuHSK 2rõ ràng清醒qīng xǐngHSK 4tỉnh táo清晨qīng chénHSK 5sáng sớm清理qīng lǐHSK 5dọn dẹp清洁qīng jiéHSK 6sạch清洗qīng xǐHSK 6rửa清澈qīng chèHSK 6trong清真qīng zhēnHSK 6Hồi giáo队伍duì wǔHSK 6hàng ngũXem thêm (3)