清算业务[qīng suàn yè wù] [清 算 业 务]Lưu từKhácngân hàng thanh toán bù trừChữ trong từ清qīng(nước, v.v.) trong算suàncoi như业yèngành kinh doanh务wùcông việcTừ cùng chữ:服务fú wùHSK 2phục vụ清楚qīng chuHSK 2rõ ràng任务rèn wuHSK 3nhiệm vụ义务yì wùHSK 4nhiệm vụ商务shāng wùHSK 4công việc thương mại家务jiā wùHSK 4công việc nhà清醒qīng xǐngHSK 4tỉnh táo业务yè wùHSK 5kinh doanh清晨qīng chénHSK 5sáng sớmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:清算行qīng suàn hángngân hàng thanh toán bù trừ