清算行[qīng suàn háng] [清 算 行]Lưu từKhácngân hàng thanh toán bù trừChữ trong từ清qīng(nước, v.v.) trong算suàncoi như行xíngđiTừ cùng chữ:不行bù xíngHSK 2không được举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)旅行lǚ xíngHSK 2du lịch流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền清楚qīng chuHSK 2rõ ràng进行jìn xíngHSK 2tiến hành银行yín hángHSK 2ngân hàng实行shí xíngHSK 3thực hiện飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bayXem thêm (3)Từ cận nghĩa:清算业务qīng suàn yè wùngân hàng thanh toán bù trừ