清醒梦[qīng xǐng mèng] [清 醒 梦]Lưu từKhácmơ sáng suốtChữ trong từ清qīng(nước, v.v.) trong醒xǐngtỉnh dậy梦mènggiấc mơ (lượng từ: 场 (cháng), 个 (gè))Từ cùng chữ:清楚qīng chuHSK 2rõ ràng做梦zuò mèngHSK 4mơ清醒qīng xǐngHSK 4tỉnh táo清晨qīng chénHSK 5sáng sớm清理qīng lǐHSK 5dọn dẹp清洁qīng jiéHSK 6sạch清洗qīng xǐHSK 6rửa清澈qīng chèHSK 6trong清真qīng zhēnHSK 6Hồi giáoXem thêm (3)