渐快[jiàn kuài] [渐 快]Lưu từKháctăng tốc dần dần; nhanh hơn và nhanh hơn; (âm nhạc) nhanh dầnChữ trong từ渐jiàndần dần快kuàinhanhTừ cùng chữ:凉快liáng kuaiHSK 2mát mẻ加快jiā kuàiHSK 3tăng tốc赶快gǎn kuàiHSK 3nhanh chóng尽快jǐn kuàiHSK 4càng nhanh càng tốt渐渐jiàn jiànHSK 4dần dần痛快tòng kuàiHSK 4vui vẻ愉快yú kuàiHSK 6vui tươi特快tè kuàiHSK 6tốc hành (tàu, giao hàng, v.v.)欢快huān kuàiHSK 7vui vẻ và nhẹ nhàngXem thêm (2)