渔船队[yú chuán duì] [渔 船 队]Lưu từKhácđội tàu đánh cáChữ trong từ渔yúngư dân船chuánthuyền队duìphi độiTừ cùng chữ:排队pái duìHSK 2xếp hàng球队qiú duìHSK 2đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)乐队yuè duìHSK 3ban nhạc军队jūn duìHSK 6lực lượng vũ trang团队tuán duìHSK 6đội nhóm部队bù duìHSK 6quân đội大队dà duìHSK 7nhóm带队dài duìHSK 7dẫn dắt một đội掉队diào duìHSK 7tụt lại phía sauXem thêm (3)