温蔼[wēn ǎi] [温 蔼]Lưu từKhácnhẹ nhàng và tốt bụngChữ trong từ温wēnấm蔼ǎithân thiệnTừ cùng chữ:温度wēn dùHSK 2nhiệt độ温暖wēn nuǎnHSK 3ấm áp温和wēn héHSK 5nhẹ nhàng温带wēn dàiHSK 6vùng ôn đới和蔼hé ǎiHSK 7hiền lành温习wēn xíHSK 9ôn tập (bài học, v.v.)温室wēn shìHSK 9nhà kính温柔wēn róuHSK 9dịu dàng và mềm mại温泉wēn quánHSK 9suối nước nóngXem thêm (2)