游弋[yóu yì] [游 弋]Lưu từKhác(tàu hải quân) tuần tra; tuần tiễu; (vịt, thuyền, v.v.) di chuyển trên hồ hoặc sông, v.v.Chữ trong từ游yóuđi弋yìbắnTừ cùng chữ:游客yóu kèHSK 2khách du lịch游戏yóu xìHSK 3trò chơi游泳yóu yǒngHSK 3bơi lội游泳池yóu yǒng chíHSK 5hồ bơi游人yóu rénHSK 6khách du lịch游玩yóu wánHSK 6giải trí游行yóu xíngHSK 6diễu hành游戏机yóu xì jīHSK 6máy chơi game游船yóu chuánHSK 9thuyền du lịchXem thêm (1)Ví dụ trong bài học湖面上几只黑天鹅优雅地游弋。hú miàn shàng jǐ zhī hēi tiān é yōu yǎ dì yóu yì.Trên mặt hồ vài con thiên nga đen bơi lội thanh nhã.