游惰[yóu duò] [游 惰]Lưu từKháclười biếng không làm gì hiệu quảChữ trong từ游yóuđi惰duòlười biếngTừ cùng chữ:游客yóu kèHSK 2khách du lịch游戏yóu xìHSK 3trò chơi游泳yóu yǒngHSK 3bơi lội游泳池yóu yǒng chíHSK 5hồ bơi游人yóu rénHSK 6khách du lịch游玩yóu wánHSK 6giải trí游行yóu xíngHSK 6diễu hành游戏机yóu xì jīHSK 6máy chơi game懒惰lǎn duòHSK 8ăn không ngồi rồiXem thêm (2)