湮没[yān mò] [湮 没]Lưu từKhácchôn; vùi; đắm chìm vào quên lãngChữ trong từ湮yān(văn học) chìm vào quên lãng没méikhôngTừ ghép:湮没无闻yān mò wú wénrơi vào quên lãngTừ cùng chữ:从没cóng méiHSK 6chưa bao giờ (trong quá khứ)淹没yān mòHSK 6nhấn chìm埋没mái mòHSK 8nhấn chìmTừ cận nghĩa:选xuǎnHSK 2chọn挑tiāoHSK 4chọn挑选tiāo xuǎnHSK 4chọn选择xuǎn zéHSK 4chọn埋máiHSK 6chôn拣jiǎnHSK 8chọn堙yīnchôn墐jǐnchôn瘗yìchônXem thêm (3)