源点地址[yuán diǎn dì zhǐ] [源 点 地 址]Lưu từKhácđịa chỉ nguồnChữ trong từ源yuángốc点diǎnđiểm地dìđất址zhǐnền móngTừ cùng chữ:地址dì zhǐHSK 4địa chỉ网址wǎng zhǐHSK 4địa chỉ trang web住址zhù zhǐHSK 9địa chỉ源于yuán yúHSK 9có nguồn gốc từ源头yuán tóuHSK 9nguồn源泉yuán quánHSK 9khởi nguồn遗址yí zhǐHSK 9di tích源源不断yuán yuán bù duànHSK 9liên tục không ngừng