滚犊子[gǔn dú zi] [滚 犊 子]Lưu từKhác(tiếng địa phương) Cút đi!; Biến đi!; Cút mẹ mày!Chữ trong từ滚gǔnsôi犊dúbê子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)