满堂红[mǎn táng hóng] [满 堂 红]Lưu từKhácthành công trên mọi lĩnh vực; chiến thắng trong mọi việc làmChữ trong từ满mǎnlấp đầy堂táng(chính) sảnh红hóngđỏTừ cùng chữ:满意mǎn yìHSK 2hài lòng满足mǎn zúHSK 3thoả mãn通红tōng hóngHSK 6rất đỏ分红fēn hóngHSK 7cổ tức满怀mǎn huáiHSK 8tràn ngập trong lòng朱红zhū hóngHSK 9màu chu sa眼红yǎn hóngHSK 9thèm muốn