漂白水
[piǎo bái shuǐ] [漂 白 THỦY]
nước tẩy trắng
这件衣服黄了,需要用漂白水漂一下。
zhè jiàn yī fu huáng le, xū yào yòng piǎo bái shuǐ piāo yí xià.Áo này bị ố vàng rồi, cần dùng nước tẩy để tẩy một chút.
[piǎo bái shuǐ] [漂 白 THỦY]
nước tẩy trắng
这件衣服黄了,需要用漂白水漂一下。
zhè jiàn yī fu huáng le, xū yào yòng piǎo bái shuǐ piāo yí xià.Áo này bị ố vàng rồi, cần dùng nước tẩy để tẩy một chút.