漠然置之[mò rán zhì zhī] [漠 然 置 之]Lưu từKhácđể sang một bên và phớt lờ (thành ngữ); khá thờ ơ; lạnh lùng và không quan tâmChữ trong từ漠mòsa mạc然ránđúng置zhìlắp đặt之zhīanhTừ cùng chữ:分之fēn zhīHSK 4chỉ một phân số总之zǒng zhīHSK 4tóm lại反之fǎn zhīHSK 6ngược lại换言之huàn yán zhīHSK 7nói cách khác不了了之bù liǎo liǎo zhīHSK 7giải quyết vấn đề bằng cách để nó không được giải quyết漠然mò ránHSK 8thờ ơ取而代之qǔ ér dài zhīHSK 8(thành ngữ) thay thế敬而远之jìng ér yuǎn zhīHSK 8kính nhi viễn chi (thành ngữ)总而言之zǒng ér yán zhīHSK 9tóm lại