漫无边际[màn wú biān jì] [漫 无 边 际]Lưu từKháccực kỳ rộng lớn; vô biên; không giới hạnChữ trong từ漫màntự do无wúkhông có边biānbên际jìbiên giớiTừ cùng chữ:国际guó jìHSK 2quốc tế实际shí jìHSK 2thực tế交际jiāo jìHSK 4giao tiếp漫画màn huàHSK 5tranh biếm họa漫长màn chángHSK 5rất dài漫游màn yóuHSK 8du lịch vòng quanh