潭奥[tán ào] [潭 奥]Lưu từKhácsâu sắc; sâuChữ trong từ潭tánhồ sâu奥àotối nghĩaTừ cùng chữ:深奥shēn àoHSK 8sâu sắcTừ cận nghĩa:深刻shēn kèHSK 3sâu sắc深厚shēn hòuHSK 4sâu sắc深奥shēn àoHSK 8sâu sắc透彻tòu chèHSK 9sâu sắc剀切kǎi qièsâu sắc深长shēn chángsâu sắc (ý nghĩa, hàm ý, v.v.)渊玄yuān xuánsâu sắc玄远xuán yuǎnsâu sắc透辟tòu pìsâu sắcXem thêm (3)