玄远[xuán yuǎn] [玄 远]Lưu từKhácsâu sắc; bí ẩn uyên thâmChữ trong từ玄xuánmàu đen远yuǎnxaTừ cùng chữ:永远yǒng yuǎnHSK 2mãi mãi跳远tiào yuǎnHSK 3nhảy xa (điền kinh)远远yuǎn yuǎnHSK 6xa长远cháng yuǎnHSK 6dài hạn任重道远rèn zhòng dào yuǎnHSK 6trách nhiệm nặng nề边远biān yuǎnHSK 7xa trung tâm偏远piān yuǎnHSK 8xa xôi深远shēn yuǎnHSK 8tác động sâu rộng老远lǎo yuǎnHSK 8rất xaXem thêm (2)Từ cận nghĩa:深刻shēn kèHSK 3sâu sắc深厚shēn hòuHSK 4sâu sắc深奥shēn àoHSK 8sâu sắc透彻tòu chèHSK 9sâu sắc剀切kǎi qièsâu sắc深长shēn chángsâu sắc (ý nghĩa, hàm ý, v.v.)渊玄yuān xuánsâu sắc潭奥tán àosâu sắc透辟tòu pìsâu sắcXem thêm (3)