剀切[kǎi qiè] [剀 切]Lưu từKhácsâu sắc; đúng trọng tâm; tận tâm; tận tụyChữ trong từ剀kǎi切qiēcắtTừ cùng chữ:一切yī qièHSK 3mọi thứ亲切qīn qièHSK 3thân thiện密切mì qièHSK 4gần gũi迫切pò qièHSK 4khẩn cấp急切jí qièHSK 6háo hức恳切kěn qièHSK 6tha thiết深切shēn qièHSK 8cảm nhận sâu sắc确切què qièHSK 8rõ ràng贴切tiē qièHSK 9thích đángTừ cận nghĩa:深刻shēn kèHSK 3sâu sắc深厚shēn hòuHSK 4sâu sắc深奥shēn àoHSK 8sâu sắc透彻tòu chèHSK 9sâu sắc深长shēn chángsâu sắc (ý nghĩa, hàm ý, v.v.)渊玄yuān xuánsâu sắc潭奥tán àosâu sắc玄远xuán yuǎnsâu sắc透辟tòu pìsâu sắcXem thêm (3)