透辟[tòu pì] [透 辟]Lưu từKhácsâu sắc; sắc sảoChữ trong từ透tòu(hình thức kết hợp) thâm nhập辟bì(văn học) vuaTừ cùng chữ:透明tòu míngHSK 4trong suốt透露tòu lùHSK 6rò rỉ开辟kāi pìHSK 8mở ra透彻tòu chèHSK 9sâu sắc透支tòu zhīHSK 9(ngân hàng) rút quá số tiền có透气tòu qìHSK 9thông khí (của không khí)透过tòu guòHSK 9đi quaTừ cận nghĩa:深刻shēn kèHSK 3sâu sắc深厚shēn hòuHSK 4sâu sắc深奥shēn àoHSK 8sâu sắc透彻tòu chèHSK 9sâu sắc剀切kǎi qièsâu sắc深长shēn chángsâu sắc (ý nghĩa, hàm ý, v.v.)渊玄yuān xuánsâu sắc潭奥tán àosâu sắc玄远xuán yuǎnsâu sắcXem thêm (3)