激光笔
[jī guāng bǐ] [激 光 笔]
bút laser
他用激光笔在屏幕上指出重点。
tā yòng jī guāng bǐ zài píng mù shàng zhǐ chū zhòng diǎn.Anh ấy dùng bút laser chỉ ra các điểm trọng tâm trên màn hình.
[jī guāng bǐ] [激 光 笔]
bút laser
他用激光笔在屏幕上指出重点。
tā yòng jī guāng bǐ zài píng mù shàng zhǐ chū zhòng diǎn.Anh ấy dùng bút laser chỉ ra các điểm trọng tâm trên màn hình.