濒危物种
[bīn wēi wù zhǒng] [濒 危 物 种]
loài có nguy cơ tuyệt chủng
科学家们正在努力保护濒危物种,防止它们走向灭绝。
kē xué jiā men zhèng zài nǔ lì bǎo hù bīn wēi wù zhǒng, fáng zhǐ tā men zǒu xiàng miè jué.Các nhà khoa học đang nỗ lực bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng, ngăn chặn chúng biến mất hoàn toàn.